
Richard Buangan, Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền của Hoa Kỳ tại Mông Cổ
Ngày 17 tháng 11 năm 2022, đã trình thư ủy nhiệm cho Tổng thống Mông Cổ ông U.Khurelsukh.
Ulaanbaatar, ngày 4 tháng 3 năm 2026 /MONTSAME/. Trong một cuộc phỏng vấn độc quyền với The Diplomat, Đại sứ Hoa Kỳ tại Mông Cổ, ông Richard L. Buangan, đã nói chi tiết về tương lai của mối quan hệ đối tác giữa hai nước.
Ngày 27 tháng 1 năm 2026 đánh dấu kỷ niệm 39 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Hoa Kỳ và Mông Cổ. Hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1987, khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, và trong gần bốn thập kỷ, mối quan hệ song phương này đã là trụ cột trong chính sách “Láng giềng thứ ba” của Mông Cổ. Chiến lược này là một chính sách ngoại giao khôn ngoan, dựa trên chủ quyền của Mông Cổ và nhằm mục đích đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, giảm sự phụ thuộc vào hai nước láng giềng là Nga và Trung Quốc.
Ngày nay, khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, Washington tiếp tục điều chỉnh chiến lược của mình ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, và nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump chứng kiến việc thực hiện chính sách đối ngoại "Nước Mỹ trên hết" (thể hiện trong Chiến lược An ninh Quốc gia của Mỹ, được công bố vào tháng 12 năm 2025, nhấn mạnh ngoại giao hướng đến kết quả), quan hệ đối tác chiến lược Mông Cổ - Mỹ đang ở một bước ngoặt quan trọng.
Một động thái ngoại giao lịch sử chỉ vài ngày trước lễ kỷ niệm đã đánh dấu bước ngoặt này. Ngày 22 tháng 1, Thủ tướng Mông Cổ G. Zandanshatar đã ký “Hiến chương Hội đồng Hòa bình” tại Davos, Thụy Sĩ, chính thức xác nhận việc Mông Cổ gia nhập với tư cách là thành viên sáng lập của tổ chức quốc tế do Trump khởi xướng. Đây là cuộc cải cách lớn nhất trong chính sách đối ngoại “Láng giềng thứ ba” của Mông Cổ trong những năm gần đây. Đồng thời, Phái bộ Liên hợp quốc tại Nam Sudan (UNMISS), một trụ cột quan trọng trong nỗ lực gìn giữ hòa bình toàn cầu của Mông Cổ, dự kiến sẽ kết thúc dần vào tháng 4 năm 2026, và “Hội đồng Hòa bình” có thể mở ra không gian cho lực lượng gìn giữ hòa bình Mông Cổ hoạt động tại Dải Gaza.
Tuy nhiên, quan hệ Mông Cổ-Mỹ không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Ngày 2 tháng 2, Hoa Kỳ tạm thời đình chỉ việc cấp thị thực nhập cư cho công dân Mông Cổ và đưa họ vào danh sách "các quốc gia có rủi ro cao" mà họ cho là "có khả năng lạm dụng phúc lợi của Hoa Kỳ hoặc trở thành gánh nặng xã hội", dẫn đến sự suy giảm "nghiêm trọng" trong quan hệ song phương.
Bảy năm đã trôi qua kể từ khi Mông Cổ và Hoa Kỳ chính thức nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược vào năm 2019, nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi quan trọng về chiều sâu và kết quả hữu hình của mối quan hệ đối tác này. Liệu mối quan hệ đối tác này đã vượt ra ngoài những tuyên bố ngoại giao, viện trợ mang tính biểu tượng và trao đổi văn hóa để trở thành một khuôn khổ hợp tác linh hoạt, cùng có lợi, giải quyết những thách thức về an ninh năng lượng của Mông Cổ, quá trình chuyển đổi sang đa dạng hóa nền kinh tế dựa vào khai thác khoáng sản và những thách thức quản trị cơ bản?
Trong bối cảnh hệ thống cường quốc liên tục thay đổi, Trung Quốc và Nga đang tăng cường hợp tác kinh tế với Mông Cổ, được thể hiện qua hai sự kiện ngoại giao quan trọng vào tháng 2 năm 2026. Thứ trưởng Ngoại giao Trung Quốc Sun Weidong đã thăm Ulaanbaatar, tái khẳng định các ưu tiên chính sách dài hạn của Bắc Kinh đối với quan hệ với Mông Cổ. Đồng thời, Chủ tịch Quốc hội Mông Cổ, N. Uchral, đã có chuyến thăm làm việc tới Moscow, nơi ông thảo luận về sự phát triển hợp tác năng lượng với Nga và việc mở rộng quan hệ thương mại và kinh tế song phương.
Để hiểu sâu hơn về những sự kiện này và tác động của chúng đối với tương lai quan hệ Mông Cổ - Hoa Kỳ, tôi đã có cuộc phỏng vấn riêng với ông Richard L. Buangan, Đại sứ Hoa Kỳ tại Mông Cổ từ tháng 11 năm 2022.
R. Buangan là một nhà ngoại giao cấp cao với kinh nghiệm dày dặn trong công tác thực địa tại Đông Á. Nhiệm kỳ ba năm của ông trùng với những năm cuối nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden, trong đó Ngoại trưởng Anthony Blinken đã có chuyến thăm lịch sử tới Mông Cổ (tháng 8 năm 2024), chuyến thăm đầu tiên của một Ngoại trưởng Hoa Kỳ tới Mông Cổ trong gần một thập kỷ. Nhiệm kỳ của ông cũng trùng với nhiệm kỳ thứ hai của Trump, trong đó Mông Cổ trở thành thành viên sáng lập của Hội đồng Hòa bình.

Đại sứ R. Buangan đặt ngoại giao công chúng làm mục tiêu chính, học chữ viết Mông Cổ và tích cực tham gia các lễ hội văn hóa lớn như Naadam và Tsagaan Sar, mặc trang phục truyền thống Mông Cổ (deel).
Trong thời gian ở Mông Cổ, R. Buangan đã tập trung chủ yếu vào ngoại giao hướng đến người dân. Ông đã nghiên cứu chữ viết quốc gia của Mông Cổ, mặc trang phục truyền thống Mông Cổ (deel) đến các lễ hội văn hóa lớn như Naadam và Tsagaan Sar, và đi đến các vùng nông thôn Mông Cổ để giao lưu trực tiếp với người dân địa phương. Ông mô tả người Mông Cổ là “ấm áp, hiếu khách và cởi mở”, nói rằng những phẩm chất này rất phù hợp với sự cởi mở mà người Mỹ coi trọng nhất. Bên cạnh mối liên hệ chân thành giữa người dân hai nước, quan điểm của ông về quan hệ Mông Cổ - Mỹ cho thấy rằng mặc dù quan hệ đối tác giữa hai nước đã đạt được những kết quả hữu hình và đáng kể trong quốc phòng, phát triển và giáo dục, nhưng vẫn còn những trở ngại cấu trúc nghiêm trọng để khai thác hết tiềm năng kinh tế và chiến lược của cả hai quốc gia.
Các sự kiện lịch sử trong rừng
Mở đầu cuộc hội đàm, ông Buangan mô tả năm 2026 là một “năm đặc biệt” đối với cả hai nước, gắn liền kỷ niệm 39 năm thiết lập quan hệ ngoại giao với các sự kiện lịch sử quan trọng của cả hai quốc gia. Năm 2026 đánh dấu kỷ niệm 250 năm ngày độc lập của Hoa Kỳ (chủ đề: “Tự do 250”) và kỷ niệm 820 năm ngày thành lập Nhà nước Đại Mông Cổ. Ông nói: “Đây là hai thời khắc lịch sử quan trọng, và chúng tôi đã lên kế hoạch nhiều sự kiện để kỷ niệm chúng. Tôi mong muốn được hợp tác với các đối tác và bạn bè Mông Cổ để cùng nhau kỷ niệm những sự kiện quan trọng này và tăng cường mối quan hệ đối tác vững mạnh giữa hai nước chúng ta.”
Mặc dù lễ kỷ niệm mang tính biểu tượng mở ra cánh cửa cho sự hợp tác sâu rộng hơn, trọng tâm bài phát biểu của ông R. Buangan lại tập trung vào những khoản đầu tư thực tế đã định hình mối quan hệ giữa hai nước trong những năm gần đây. Kết quả chính là Thỏa thuận Hợp tác về Nước của Tập đoàn Thách thức Thiên niên kỷ (MCC) trị giá 462 triệu đô la, dự kiến sẽ hết hạn vào tháng 3 năm 2026, trong đó chính phủ Mông Cổ đã đầu tư 112 triệu đô la. Dự án này, sau khi được triển khai, sẽ tăng nguồn cung cấp nước sạch tại Ulaanbaatar lên đến 80%, trực tiếp giải quyết cuộc khủng hoảng nước nghiêm trọng tại thủ đô Ulaanbaatar của Mông Cổ, do tình trạng di cư nhanh chóng từ nông thôn ra thành thị gây ra.
Ông R. Buangan nhấn mạnh: "Đây là minh chứng cụ thể cho cam kết lâu dài của Hoa Kỳ đối với quan hệ đối tác Mông Cổ-Hoa Kỳ", đồng thời lưu ý rằng thỏa thuận này thực hiện đầy đủ ưu tiên chính sách của chính quyền Trump về việc tăng cường năng lực tự lực của quốc gia nhận viện trợ thông qua phát triển bền vững, dài hạn.
Bên cạnh dự án lịch sử này, hai nước đã bắt đầu một số sáng kiến hướng tới tương lai nhằm mở rộng kết nối của Mông Cổ với nền kinh tế toàn cầu. Vào tháng 2 năm 2026, Cơ quan Phát triển và Thương mại Hoa Kỳ (USTDA) và Cục Hàng không Dân dụng Mông Cổ đã ký một thỏa thuận cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho Mông Cổ để đạt được xếp hạng an toàn Cấp 1 từ Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ (FAA). USTDA mô tả đây là một bước tiến lịch sử trong một thông cáo báo chí: “Xếp hạng an toàn Cấp 1 không chỉ mở ra một tuyến đường an toàn cho các chuyến bay thẳng giữa hai nước, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu các nguyên tố đất hiếm và khoáng sản thiết yếu của Mông Cổ, mở ra các thị trường toàn cầu mới cho hàng hóa của Mông Cổ và cải thiện sự ổn định của chuỗi cung ứng giữa hai nước.”
Kỷ niệm 7 năm hợp tác chiến lược
Quan hệ đối tác chiến lược Mông Cổ - Hoa Kỳ đã được thiết lập trong bảy năm. Ông Buangan đã đánh giá thực tế những kết quả đạt được và bày tỏ quan điểm chính của mình: Hoa Kỳ là "Người hàng xóm thứ ba" đáng tin cậy nhất của Mông Cổ. "Mặc dù hai nước cách nhau bởi biển, nhưng Hoa Kỳ tự hào là "Người hàng xóm thứ ba" của Mông Cổ, và chúng tôi rất coi trọng cam kết này", ông nói. Ông R. Buangan nhấn mạnh rằng những tiến bộ hữu hình trong ba lĩnh vực trọng điểm đã củng cố quan hệ đối tác giữa hai nước trong bối cảnh hệ thống toàn cầu liên tục thay đổi.
Thứ nhất, hợp tác quốc phòng và an ninh đã trở thành trụ cột của quan hệ song phương, phù hợp với chính sách đối ngoại trung lập được ghi trong Hiến pháp Mông Cổ và các ưu tiên an ninh khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Ông R. Buangan nhấn mạnh cuộc tập trận gìn hòa bình quốc tế thường niên “King’s Quest”, do Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương của Hoa Kỳ phối hợp với Quân đoàn Công binh Hoa Kỳ tổ chức, và vào năm 2025 sẽ có sự tham gia của 24 quốc gia, nhằm tăng cường hợp tác quân sự đa quốc gia và năng lực hỗ trợ nhân đạo.

Đại sứ R. Buangan: "Tôi muốn làm rõ một điều: 'Nước Mỹ trên hết' không có nghĩa là 'chỉ có nước Mỹ' hay 'chỉ theo Mỹ'. Ý nghĩa chính của điều này là chính sách đối ngoại của chúng ta (Mỹ) sẽ tập trung hơn, chiến lược hơn và hướng đến những kết quả cụ thể hơn."
"Chúng tôi luôn hợp tác chặt chẽ trong lĩnh vực quốc phòng và hỗ trợ quá trình hiện đại hóa và chuyên môn hóa Lực lượng vũ trang Mông Cổ, và kết quả đã rất rõ ràng," ông R. Buangan cho biết.
Hiện nay, Mông Cổ là một trong những quốc gia đóng góp nhiều binh sĩ gìn hòa bình cho Liên Hợp Quốc nhất thế giới tính theo đầu người, với hơn 23.000 binh sĩ được triển khai đến các khu vực xung đột trên toàn cầu, bao gồm Nam Sudan, Cộng hòa Trung Phi, Afghanistan và Iraq. Theo ông Buangan, quá trình phát triển lịch sử này thể hiện cam kết của Mông Cổ đối với thế giới và an ninh của mình với tư cách là một đối tác có trách nhiệm của Hoa Kỳ.
Thứ hai, giáo dục và giao lưu nhân dân là nền tảng bền vững của mối quan hệ đối tác Mông Cổ - Mỹ, một mối liên kết vượt qua các chu kỳ chính trị và biến động địa chính trị. Khi thảo luận về chủ đề này, sự nhiệt tình của ông R. Buangan thể hiện rõ, khi ông mô tả mối quan hệ nhân dân là cốt lõi không thay đổi của mối quan hệ song phương giữa hai nước.
“Đây là một trong những chủ đề tôi yêu thích nhất, bởi vì tôi thực sự tin rằng mối quan hệ giữa người dân với nhau là nền tảng của mọi sự hợp tác,” ông nói. “Cho dù chính phủ hai nước có ký kết bao nhiêu thỏa thuận đi chăng nữa, nếu người dân hai nước không biết nhau, không hiểu nhau và không có mối liên hệ nào, thì những thỏa thuận đó sẽ chỉ tồn tại trên giấy tờ mà thôi.”
Ông dẫn chứng báo cáo “Cánh cửa mở” của Viện Giáo dục Quốc tế (IIE), trong đó nêu rõ rằng mỗi năm có khoảng 1.500 sinh viên Mông Cổ học tập tại Hoa Kỳ, trong khi khoảng 100 người Mỹ học tập tại Mông Cổ, với khoảng 10.000 người đi lại giữa hai nước mỗi năm. Chương trình Quân đoàn Hòa bình Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình về mối liên hệ cơ sở này. Từ năm 1991, khoảng 1.500 tình nguyện viên đã phục vụ ở mọi ngóc ngách của Mông Cổ, và 50 tình nguyện viên vẫn đang làm việc cùng với cộng đồng địa phương.
Trong suốt 39 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, hơn 8.000 người Mông Cổ đã tham gia các chương trình trao đổi do chính phủ Hoa Kỳ tài trợ, tạo nên một mạng lưới kết nối song phương kéo dài nhiều thế hệ. Năm ngoái, việc chính thức thành lập “Trung tâm Năng lực Tiếng Anh” tại Đại học Quốc gia Mông Cổ là một bước hiện thực hóa cụ thể của sáng kiến được ông E. Blinken công bố trong chuyến thăm Mông Cổ năm 2024.
Tuy nhiên, mối quan hệ này vẫn còn mất cân bằng. Các hạn chế về thị thực mới do chính quyền Trump áp đặt có thể cản trở sự di chuyển của người dân giữa hai nước. Đồng thời, trong khi viện trợ phát triển của Mỹ ngày càng nhấn mạnh sự ổn định và tự lực của các nước nhận viện trợ, xu hướng này chắc chắn sẽ đặt ra những hạn chế đối với phạm vi của các chương trình giao lưu nhân dân rộng lớn hơn.
Thứ ba, hai nước đang tăng cường hợp tác trong việc đa dạng hóa nền kinh tế và trong lĩnh vực khoáng sản trọng điểm. Ưu tiên này phù hợp với Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 2025 và hoàn toàn phù hợp với các mục tiêu phát triển trong nước của Mông Cổ. Ông R. Buangan chỉ ra rằng Mông Cổ có trữ lượng dồi dào các khoáng sản trọng điểm như đồng, lithi và các nguyên tố đất hiếm, tất cả đều nằm trong danh sách 60 khoáng sản trọng điểm được cập nhật năm 2025 của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ, điều này mang lại cơ hội lớn cho đầu tư cùng có lợi giữa hai nước.
Ông dẫn chứng hai sự kiện gần đây cho thấy sự liên kết chiến lược ngày càng sâu sắc giữa hai nước. Thứ nhất, Bộ trưởng Ngoại giao Mông Cổ B. Battsetseg đã tham dự Hội nghị Bộ trưởng về Khoáng sản Quan trọng tại Hoa Kỳ vào tháng 2 năm 2026, cùng với đại diện từ 53 quốc gia khác, và ủng hộ hợp tác chuỗi cung ứng. Thứ hai, quyết định của Mông Cổ gia nhập Hội đồng Hòa bình.

Thủ tướng Mông Cổ G. Zandanshatar, ngày 22 tháng 1.
"Hiến chương Hội đồng Hòa bình" đã được ký kết tại Davos, Thụy Sĩ.
Ông R. Buangan mô tả sự kiện gần đây, việc Mông Cổ gia nhập Hội đồng Hòa bình, là một "sáng kiến lịch sử" và bày tỏ lòng biết ơn. "Tôi xin chúc mừng Thủ tướng G. Zandanshatar và cảm ơn Mông Cổ đã trở thành thành viên sáng lập của Hội đồng Hòa bình", ông viết trên mạng xã hội của mình.
Nghị quyết chính thức của chính phủ Mông Cổ nêu rõ việc gia nhập Hội đồng Hòa bình hoàn toàn phù hợp với "chính sách đối ngoại yêu chuộng hòa bình, cởi mở, độc lập và đa chiều", đồng thời nhấn mạnh rằng tổ chức này không phải là một liên minh quân sự, mà là một diễn đàn hợp tác tự nguyện dựa trên sự tôn trọng chủ quyền của các quốc gia. Nghị quyết cũng quy định rằng Mông Cổ sẽ không phải chịu bất kỳ nghĩa vụ tài chính ràng buộc nào trong ba năm đầu tiên làm thành viên, và ngưỡng 1 tỷ đô la được đề cập trong quy định chỉ áp dụng khi gia hạn tư cách thành viên, chứ không phải khi mới gia nhập.
Ông R. Buangan ủng hộ quan điểm này, cho rằng sáng kiến này mở ra một kênh mới cho một Mông Cổ trung lập và đang phát triển để mở rộng tiếng nói của mình trên trường quốc tế và làm sâu sắc thêm mối quan hệ đối tác "Láng giềng thứ ba" với Hoa Kỳ.
"Nước Mỹ trên hết", chủ quyền và hợp tác vì cải cách
Chủ đề thảo luận chính trong phiên họp này là tầm quan trọng của Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 2025 và khái niệm cốt lõi "Nước Mỹ trên hết" đối với tương lai quan hệ Mông Cổ - Hoa Kỳ. Đặc biệt, quyết định gia nhập Hội đồng Hòa bình với tư cách là thành viên sáng lập đã được đề cập đến.
R. Buangan bác bỏ ý kiến cho rằng chính sách này sẽ cô lập Hoa Kỳ khỏi cộng đồng quốc tế và theo đuổi chính sách ngoại giao tìm kiếm lợi nhuận bằng cách hy sinh các đối tác lâu dài. Ông nói: “Tôi muốn nói rõ: ‘Nước Mỹ trên hết’ không có nghĩa là ‘chỉ có nước Mỹ’ hay ‘chỉ theo đuổi nước Mỹ’. Ý nghĩa chính của điều này là chính sách đối ngoại của chúng ta (Mỹ) sẽ tập trung hơn, chiến lược hơn và hướng đến những kết quả cụ thể hơn.”
Trích dẫn định nghĩa về chính sách đối ngoại của Tổng thống Trump là "thực dụng hơn là tham lam, hiện thực hơn là duy vật, và có nguyên tắc hơn là lý tưởng", ông nhấn mạnh rằng Hoa Kỳ sẽ ưu tiên phát triển các mối quan hệ đối tác "mang lại lợi ích thực sự và hữu hình không chỉ cho người dân Mỹ mà còn cho các đối tác như Mông Cổ".
Điều này có nghĩa là đối với Mông Cổ, quan hệ đối tác với Mỹ sẽ tôn trọng chính sách đối ngoại đa phương độc lập và có chủ quyền của Mông Cổ, thay vì yêu cầu nước này phải chọn một phe trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc, ông giải thích. Ông R. Buangan khẳng định rõ ràng rằng Mỹ tôn trọng lập trường trung lập lâu dài của Mông Cổ và hợp tác song phương luôn dựa trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau về chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia, một nguyên tắc cơ bản được ghi trong Tuyên bố Đối tác Chiến lược năm 2019 giữa hai nước.
Ông R. Buangan tái khẳng định cam kết mạnh mẽ của Hoa Kỳ trong việc hỗ trợ chương trình cải cách trong nước của Mông Cổ. Ông dẫn chứng việc chính thức khởi động Giai đoạn II của dự án Liêm chính và Minh bạch Thể chế Mông Cổ (MINT) vào tháng 12 năm 2025 như một ví dụ, cho rằng dự án này sẽ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật để tăng cường năng lực chống tham nhũng và thực thi pháp luật của Mông Cổ. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng các rào cản mang tính hệ thống vẫn còn tồn tại, cản trở thương mại và đầu tư song phương. Mông Cổ xếp thứ 121 trong Chỉ số Nhận thức Tham nhũng của Tổ chức Minh bạch Quốc tế, và tình trạng thiếu minh bạch trong quản lý vẫn là một trở ngại lớn đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Theo số liệu chính thức từ Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, thương mại song phương giữa Mông Cổ và Hoa Kỳ năm 2025 chỉ đạt 234 triệu đô la, một con số rất hạn chế và thấp hơn nhiều so với Trung Quốc, quốc gia từ lâu đã thống trị tổng kim ngạch thương mại của Mông Cổ.
Khi được hỏi về khả năng một Tổng thống Mỹ thăm Mông Cổ (đã 21 năm kể từ chuyến thăm của George W. Bush tới Mông Cổ năm 2005, trở thành Tổng thống Mỹ duy nhất thực hiện chuyến thăm chính thức tới Mông Cổ trong nhiệm kỳ của mình), ông R. Buangan từ chối cho biết liệu có kế hoạch cụ thể nào cho chuyến thăm hay không, nhưng nhấn mạnh rằng chính quyền hiện tại sẽ tiếp tục tập trung vào khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và quan hệ song phương.
“Cam kết sâu sắc của Tổng thống Trump đối với khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương thể hiện rõ qua sự tham gia tích cực và ở cấp cao của ông tại Hội nghị thượng đỉnh Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) năm 2025,” ông nói. “Cuộc gặp gần đây giữa Ngoại trưởng Marco Rubio và Bộ trưởng Ngoại giao Mông Cổ B. Battsetseg tại Hội nghị Bộ trưởng về Khoáng sản Quan trọng ở Washington là một tín hiệu rõ ràng khác về cam kết tiếp tục của chúng tôi đối với quan hệ song phương cấp cao. Cho dù có kế hoạch thăm viếng cụ thể hay không, cam kết của chúng tôi đối với Mông Cổ vẫn vững chắc.”

Tại Hội nghị Bộ trưởng về Khoáng sản Quan trọng ở Washington
Bộ trưởng Ngoại giao Mông Cổ B. Battsetseg đã tham dự.
Cuối cùng
Kết thúc cuộc trò chuyện, quan điểm của ông R. Buangan về sự phát triển tương lai của quan hệ Mông Cổ - Mỹ rất rõ ràng: thực dụng, thận trọng, nhưng không hề lạc quan. 39 năm thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức, 7 năm hợp tác chiến lược cấp cao và hàng thập kỷ hợp tác sâu rộng được củng cố từ giai đoạn ban đầu đã cùng nhau xây dựng nên mối quan hệ song phương linh hoạt, dựa trên các giá trị và vững mạnh, được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau sâu sắc.
Đối với Mông Cổ, Hoa Kỳ là một “Người láng giềng thứ ba” không thể thiếu, và trong kỷ nguyên cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, chúng tôi sát cánh cùng Hoa Kỳ trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia, phát triển nền quản trị dân chủ và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang đa dạng hóa kinh tế. Đối với Hoa Kỳ, Mông Cổ là một đối tác dân chủ đáng tin cậy với những giá trị chung trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, một quốc gia có trách nhiệm trên toàn cầu và là một bên đóng góp quan trọng vào việc tạo ra chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu an toàn và bền vững hơn.
Trong suốt cuộc trò chuyện, ông R. Buangan liên tục nhấn mạnh rằng giao lưu nhân dân là cốt lõi không thay đổi và là huyết mạch của mối quan hệ đối tác giữa hai bên. Chính những mối liên kết sâu sắc này, được vun đắp bởi các học sinh trao đổi cấp trung học và đại học, các tình nguyện viên của Tổ chức Hòa bình Hoa Kỳ (Peace Corps), lực lượng gìn giữ hòa bình và khu vực tư nhân, sẽ thúc đẩy mối quan hệ đối tác Mông Cổ - Hoa Kỳ vượt qua những lời lẽ ngoại giao sáo rỗng, thành công vượt qua cột mốc lịch sử 40 năm thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 2027 và được truyền lại cho các thế hệ tương lai.
Trong thời đại bất ổn địa chính trị và cạnh tranh cường quốc leo thang hiện nay, quan hệ đối tác Mông Cổ-Mỹ là một minh chứng thầm lặng nhưng mạnh mẽ về những gì có thể đạt được khi các quốc gia có chủ quyền hợp tác với nhau trên cơ sở các giá trị dân chủ chung, hợp tác kinh tế cùng có lợi và tôn trọng sâu sắc toàn vẹn lãnh thổ cũng như độc lập chiến lược của nhau.
Người phỏng vấn: Ch. SUMYA (Chuyên gia về Quan hệ Quốc tế và Kinh tế)
(Bài viết này được đăng trên tờ The Diplomat ngày 28 tháng 2 năm 2026.)
“ Vượt lên trên người láng giềng thứ ba: Quan hệ Mông Cổ-Hoa Kỳ trong kỷ nguyên cạnh tranh giữa các cường quốc” нэртэйгээр
(được xuất bản bằng tiếng Anh)












