Ulaanbaatar, ngày 12 tháng 1 năm 2026 /MONTSAME/. Trải qua 80 năm đầy ắp những thử thách và khó khăn, cũng như vinh quang và danh dự lớn lao, Việt Nam đã đạt được những thắng lợi to lớn dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, từ độc lập dân tộc và thống nhất đất nước đến thiết lập chủ nghĩa xã hội.
Đất nước này đã chuyển mình từ một quốc gia nghèo thành một quốc gia đang phát triển, hội nhập quốc tế một cách sâu rộng, đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế đáng kể, và mức sống của người dân không ngừng được cải thiện.
Đảng Cộng sản Việt Nam đã tổ chức 13 Đại hội đại biểu toàn quốc kể từ khi thành lập năm 1930. Mỗi Đại hội đều có những mục tiêu chính trị khác nhau, nhưng tất cả đều là những cột mốc quan trọng trong sự phát triển của Đảng Cộng sản và dân tộc Việt Nam. Đảng Cộng sản Việt Nam sẽ tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14 tại Hà Nội từ ngày 19 đến 25 tháng 1 năm 2026. Đại hội sẽ có sự tham dự của 1.586 đại biểu, đại diện cho hơn 5 triệu đảng viên.
Tiếp nối thành công của các Đại hội trước, Đại hội lần này là một sự kiện chính trị quan trọng mang ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Đại hội lần thứ 14 không chỉ tổng kết những phát triển của 5 năm qua mà còn đề ra các mục tiêu, chỉ tiêu cho 5 năm tiếp theo và định hình chiến lược, tầm nhìn, phương hướng phát triển của Việt Nam đến giữa thế kỷ 21.
1. Tầm quan trọng của Đại hội XIV
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14 sẽ có chủ đề "Cùng nhau dốc toàn tâm toàn ý nỗ lực hoàn thành các mục tiêu phát triển quốc gia đến năm 2030 dưới ngọn cờ vinh quang của Đảng; Trong kỷ nguyên phát triển quốc gia, với độc lập chiến lược, sức mạnh và sự tự tin, chúng ta sẽ vững bước tiến tới chủ nghĩa xã hội vì hòa bình, độc lập, dân chủ, cuộc sống thịnh vượng, văn minh và hạnh phúc".
Trong khuôn khổ chủ đề nêu trên, Đại hội lần thứ XIV có ý nghĩa như sau:
- Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14 của Đảng Cộng sản Việt Nam là một bước ngoặt và một giai đoạn đặc biệt quan trọng trong con đường phát triển của đất nước. Đại hội này là cơ hội để đánh giá và tổng kết 40 năm kể từ khi bắt đầu quá trình Đổi Mới; đồng thời, sẽ xem xét việc thực hiện các nghị quyết của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 13, và quyết định các mục tiêu, phương hướng, chỉ tiêu cho 5 và 10 năm tiếp theo, và tầm nhìn đến năm 2045.
- Tình hình toàn cầu và khu vực đang thay đổi nhanh chóng, tạo ra những tình huống phức tạp và khó lường; đất nước đang đối mặt với nhiều vấn đề mới cần giải quyết, kết hợp nhiều lợi thế và cơ hội với những khó khăn và thách thức lớn. Chúng tôi kỳ vọng Đại hội đồng sẽ đưa ra những quyết định đúng đắn và dứt khoát để đưa đất nước tiến mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới.
2. Các nguyên tắc chỉ đạo chính sách đối ngoại của Đại hội Đảng XIV
- Các định hướng chính sách đối ngoại được nêu trong văn kiện của Đại hội đồng là sự kết hợp giữa kế thừa và phát triển. Một mặt, đó là sự tiếp nối các định hướng chính sách đối ngoại của thời kỳ cải cách, cụ thể là độc lập, tự lực, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại; bảo đảm tối đa lợi ích của các quốc gia và dân tộc, và cùng nhau làm việc trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi trên cơ sở Hiến chương Liên hợp quốc và các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế; là một người bạn và đối tác trung thành và đáng tin cậy, một thành viên tích cực và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế; và tích cực và có trách nhiệm tham gia giải quyết các vấn đề chung khu vực và quốc tế.
Đồng thời, văn kiện này đã bổ sung nhiều nội dung mới và quan trọng với các đề xuất và chỉ đạo về quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế nhằm đáp ứng tình hình quốc tế và khu vực đang thay đổi cũng như nhu cầu phát triển trong nước. Đặc biệt, văn kiện đã bổ sung chỉ đạo “tăng cường quốc phòng và an ninh quốc gia, thúc đẩy quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế là những nhiệm vụ quan trọng và thường trực”. Đây là chỉ đạo chiến lược nhằm thực hiện hiệu quả ba lợi ích chiến lược sau: an ninh, phát triển và ảnh hưởng. Đó là: (i) Duy trì môi trường hòa bình và ổn định, bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước; (ii) Phát triển kinh tế - xã hội, thực hiện các mục tiêu phát triển đến năm 2030 và 2045, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới và kỷ nguyên tiến bộ quốc gia; (iii) Nâng cao uy tín và vị thế của Đảng và đất nước.
-Ngoài ra, còn có nhiều nội dung mới liên quan đến các mục tiêu (i) “phát triển quan hệ đối ngoại phù hợp với vị thế lịch sử, văn hóa và tầm vóc của đất nước trong kỷ nguyên mới”; (ii) “toàn diện, sâu rộng và hiệu quả” và “nâng cao vai trò và vị thế của Việt Nam trong chính trị, kinh tế và văn minh nhân loại thế giới”; và (iii) “tích cực tham gia vào việc thành lập và tăng cường các thể chế đa phương”.
3. Một số vấn đề mới gây quan tâm trên phạm vi quốc tế:
- (i) Cùng với phát triển kinh tế - xã hội, "bảo vệ môi trường" đã được xác định là mục tiêu trọng điểm. Việc bổ sung "bảo vệ môi trường" vào mục tiêu trọng điểm bên cạnh phát triển kinh tế - xã hội là một bước tiến hướng tới việc xây dựng hiểu biết sâu sắc và vững chắc về phát triển bền vững trên ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là cam kết chiến lược, đặt sinh thái môi trường làm chuẩn mực trong các chính sách phát triển, không hy sinh lợi ích ngắn hạn để đảm bảo lợi ích lâu dài của đất nước và các thế hệ tương lai. Việt Nam cam kết phát triển nền kinh tế xanh và cam kết đạt được mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, đồng thời ưu tiên thu hút vốn xanh, tín chỉ carbon và công nghệ sạch.
- (ii) Xây dựng mô hình tăng trưởng mới với khoa học, công nghệ, đổi mới và chuyển đổi số là động lực chính. Việc xác định các ưu tiên này xuất phát từ tầm nhìn chiến lược nhằm đáp ứng yêu cầu của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, trong đó công nghệ và đổi mới là những yếu tố quyết định tốc độ và chất lượng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việt Nam nhận thấy chỉ bằng cách tạo ra những đột phá trong các lĩnh vực này, đất nước mới thoát khỏi những hạn chế của tăng trưởng truyền thống. Theo đó, các mục tiêu bao gồm xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số; tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, ưu tiên các công nghệ chủ chốt như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, IoT và sinh học phân tử; phát triển các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp công nghệ cao, tạo hệ sinh thái mạnh mẽ kết nối các trung tâm đổi mới; và hoàn thiện các thể chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế chia sẻ dữ liệu, và cơ chế đánh giá và chấp nhận sản phẩm khoa học và công nghệ.
- (iii) Khu vực tư nhân được xác định là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Việc đưa khu vực tư nhân trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế là một cách tiếp cận chiến lược trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu gay gắt. Trong những năm gần đây, sự phát triển của khu vực tư nhân đã chứng minh khả năng thích ứng nhanh chóng, đổi mới mạnh mẽ và linh hoạt trước sự thay đổi. Theo đó, cần hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp và tích cực hỗ trợ các loại hình doanh nghiệp tư nhân; tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý, giảm bớt các rào cản hành chính, bảo vệ quyền sở hữu, quyền tài sản và tự do kinh doanh, cũng như cạnh tranh thị trường và quyền sở hữu trí tuệ; cải thiện các cơ chế tín dụng, chính sách thuế và chính sách đất đai để tạo sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp; và phát triển một hệ thống thị trường đa dạng và linh hoạt cho phép các doanh nghiệp tư nhân sử dụng hiệu quả vốn đầu tư, đất đai và công nghệ. Đồng thời, cần tổ chức phân công lao động, phối hợp và bổ trợ lẫn nhau giữa nền kinh tế nhà nước, khu vực tư nhân, kinh tế hợp tác xã, kinh tế công, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và các lĩnh vực kinh tế khác một cách chặt chẽ, khoa học và linh hoạt, cho phép mỗi lĩnh vực kinh tế phát huy tối đa tiềm năng và lợi thế của mình.
- (iv) Thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc, tập trung vào đầu tư chất lượng cao và các ngành công nghệ cao. Việt Nam tiếp tục thúc đẩy thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, đặc biệt là các lĩnh vực công nghệ cao và carbon thấp. Đồng thời, tăng cường liên kết giữa các ngành đầu tư trực tiếp nước ngoài và các ngành kinh tế trong nước; thực hiện hiệu quả các quy trình chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng quản lý và đào tạo nguồn nhân lực; tăng cường chuỗi liên kết giữa các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài và các doanh nghiệp trong nước, hình thành hệ sinh thái. Bên cạnh đầu tư trực tiếp nước ngoài, Việt Nam sẽ tăng cường thu hút đầu tư gián tiếp, đặc biệt là vốn đầu tư.
4. Về kết quả của Đại hội XIII và 40 năm cải cách
- Tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2021-2025 dự kiến đạt trung bình khoảng 6,3% mỗi năm, đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực và thế giới. Năm 2025, GDP đạt 514 tỷ USD, tăng 1,47 lần so với năm 2020, xếp thứ 32 thế giới; GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao.
- Chất lượng tăng trưởng đã có những chuyển biến tích cực, sự ổn định kinh tế vĩ mô về cơ bản được duy trì và các cán cân quan trọng đã được thiết lập. Lạm phát, thâm hụt ngân sách nhà nước và các chỉ số nợ công đã được kiểm soát; thặng dư thương mại duy trì ổn định ở mức cao, thị trường nội địa phát triển mạnh mẽ. Nguồn lực đầu tư phát triển được phân bổ và sử dụng hiệu quả hơn; khoa học, công nghệ, đổi mới và chuyển đổi số tiếp tục được xác định là động lực phát triển.
- Tăng trưởng kinh tế gắn bó chặt chẽ hơn với tiến bộ xã hội và bình đẳng. Chỉ số phát triển con người (HDI) đã cải thiện đáng kể, tăng 14 bậc lên 0,766, đưa Việt Nam vào nhóm các nước có chỉ số phát triển con người cao. Với việc thực hiện hiệu quả các chính sách và giải pháp giảm nghèo bền vững theo tầm nhìn “không để lại ai phía sau”, tỷ lệ nghèo đa chiều đã giảm từ 4,4% năm 2021 xuống 1,3% năm 2025. Đã có những chuyển biến tích cực trong sự phát triển của hệ thống giáo dục và y tế, chất lượng cũng được nâng cao.
- Chúng ta đã liên tục tăng cường quốc phòng và an ninh quốc gia, cải thiện quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế, đạt được nhiều kết quả đột phá. Chúng ta đã phối hợp chặt chẽ và hiệu quả hai chiến lược xây dựng và bảo vệ đất nước, duy trì môi trường hòa bình và ổn định cho sự phát triển của đất nước.
- Cuộc cách mạng cải tổ hệ thống chính trị hướng tới một hệ thống hợp lý, có trật tự, mạnh mẽ, năng lực và hiệu quả đã đạt được những kết quả đáng kể. Lần đầu tiên, Việt Nam tổ chức lại chính quyền thành hai cấp (tỉnh và thôn) - trung ương và địa phương - và giảm số lượng 29 đơn vị hành chính cấp tỉnh và 7.277 đơn vị hành chính cấp thôn, đồng thời bãi bỏ đơn vị hành chính cấp xã. Sự thay đổi này được thực hiện trong thời gian rất ngắn và góp phần mở đường cho sự phát triển bằng cách đặt nền tảng cho sự vận hành bình thường và suôn sẻ của hệ thống.
5. Các lĩnh vực và nhiệm vụ trọng điểm cần triển khai trong tương lai
Kế hoạch hành động thực hiện các nghị quyết của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14 của Đảng Cộng sản Việt Nam và Dự thảo Tuyên ngôn Chính trị đã xác định cần tập trung thực hiện ba sáng kiến chiến lược chính sau đây trong giai đoạn mới:
- (i) Thâm nhập mạnh mẽ vào hệ thống thể chế phát triển; phân quyền, phân cấp chức năng và tăng cường phân chia quyền lực; đạt được những tiến bộ vượt bậc trong khoa học, công nghệ, đổi mới và chuyển đổi số; và phát triển năng lực sản xuất mới, mô hình mới và hình thức sản xuất kinh doanh mới.
- (ii) Tập trung vào chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và có trình độ chuyên môn cao, đặc biệt coi trọng nhân sự lành nghề; cải cách triệt để chính sách nhân sự, khuyến khích và bảo vệ những nhân viên chủ động, sáng tạo, tư duy táo bạo, hành động mạnh dạn, có khả năng chịu trách nhiệm và đủ can đảm để hy sinh vì lợi ích chung.
- (iii) Cải thiện toàn diện và đạt được tiến bộ mạnh mẽ trong cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội, đặc biệt là cơ sở hạ tầng giao thông, cơ sở hạ tầng công nghệ và cơ sở hạ tầng năng lượng.
Đồng thời, sáu mục tiêu chính sau đây đã được xác định:
- (i) Tăng cường Đảng và hệ thống chính trị trên mọi phương diện để Đảng trong sạch và vững mạnh; Nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.
- (ii) Xây dựng một khuôn khổ thể chế toàn diện cho sự phát triển, đặc biệt là cải thiện khuôn khổ pháp lý, quy định và chính sách.
- (iii) Phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa; nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực kinh tế nhà nước, phát triển khu vực tư nhân; tạo ra mô hình tăng trưởng mới, thiết kế lại cơ cấu kinh tế và đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
- (iv) Tập trung vào việc thực hiện những đột phá trong khoa học, công nghệ, đổi mới và chuyển đổi số, và đặt nền tảng cho việc phát triển các yếu tố sản xuất hiện đại mới và các phương pháp sản xuất hiệu quả mới.
- (v) Phát triển năng lực nguồn nhân lực; vun đắp văn hóa như một nguồn lực nội tại thực sự và là động lực mạnh mẽ cho sự phát triển, đảm bảo sự phát triển nhanh chóng và bền vững của đất nước.
- (vi) Tăng cường quốc phòng, an ninh và quan hệ đối ngoại. Xây dựng một Quân đội Nhân dân và Lực lượng Công an cách mạng, kỷ luật, tinh nhuệ và hiện đại; đẩy mạnh thực hiện chiến lược đối ngoại toàn diện ở cấp độ mới và cao hơn.
Đây sẽ là nội dung chính của Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ 14.