Ulaanbaatar, ngày 10 tháng 7 năm 2026 /MONTSAME/. Con ngựa đã vượt qua hàng nghìn năm lịch sử, băng qua những cơn gió thảo nguyên... Khi nhìn lại hành trình phát triển của nền văn minh nhân loại, trong bức tranh đa sắc của văn hóa du mục, sức mạnh, sự bền bỉ và lòng trung thành của loài ngựa luôn nổi bật. Đặc biệt đối với người Mông Cổ, ngựa không chỉ đơn thuần là phương tiện cưỡi và vận chuyển. Nó là một phần không thể tách rời của thể chế nhà nước, sức mạnh quân sự, đời sống văn hóa, phong tục tập quán, nghệ thuật, y học, sức đề kháng dân tộc, và xa hơn nữa là chính sự tồn tại của con người Mông Cổ. Đó là nhận định của Nhà khoa học Công huân, Tiến sĩ, Giáo sư S. Tsolmon thuộc Viện Lịch sử và Dân tộc học, Viện Hàn lâm Khoa học Mông Cổ.
- Việc Ngày Ngựa Thế giới trùng với Lễ hội Naadam - lễ hội quốc gia lớn nhất, được xem là sức mạnh nội sinh của dân tộc Mông Cổ - có ý nghĩa rất lớn trong việc quảng bá văn hóa và phong tục tập quán của người Mông Cổ ra thế giới. Hôm nay, chúng ta sẽ trao đổi về vai trò của ngựa trong đời sống nhân loại từ quá khứ đến hiện tại. Trước tiên, xin bà chia sẻ về truyền thống lịch sử trong văn hóa sử dụng ngựa của người Mông Cổ.
- Tại phiên họp toàn thể khóa họp thứ 79 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc ngày 3/6/2025, sáng kiến của Tổng thống Mông Cổ U. Khurelsukh về việc thiết lập “Ngày Ngựa Thế giới” đã nhận được sự đồng bảo trợ của 56 quốc gia. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết lấy ngày 11/7 hằng năm là Ngày Ngựa Thế giới. Đây là sự kiện có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc gìn giữ, kế thừa và phát huy di sản văn hóa dân tộc của người Mông Cổ cho các thế hệ tương lai.
Năm 2026 đánh dấu 80 năm thành lập Liên Hợp Quốc và 65 năm Mông Cổ gia nhập tổ chức này, vì vậy việc kỷ niệm ngày lễ trên quy mô rộng lớn là điều tất yếu. Kể từ khi con người thuần hóa ngựa, loài vật này đã đảm nhiệm những vai trò quan trọng trong mọi giai đoạn phát triển của xã hội.
Đối với người Mông Cổ, ngựa là minh chứng cho sự tồn tại suốt hàng nghìn năm và là một giá trị niềm tự hào dân tộc.
Nhờ sức mạnh của những chiến mã, người Mông Cổ đã xây dựng nên hai đế chế hùng mạnh và từng cai quản nhiều quốc gia. Chẳng hạn, các Thiền vu Hung Nô sở hữu đội kỵ binh tinh nhuệ với những con ngựa được tuyển chọn theo màu lông đồng nhất. Đến thời Đại Hãn Thành Cát Tư Hãn, khi Đại Mông Cổ được thành lập, hệ thống trạm ngựa trở thành phương tiện chủ yếu để điều hành đất nước cũng như truyền tải thông tin và công nghệ mới; ngựa còn được bảo vệ bằng các quy định trong Đại Trát Luật.
Ngựa Mông Cổ ngay từ khi mới sinh đã có thể đứng vững, lớn lên trên thảo nguyên rộng lớn, có sức bền cao, khả năng đi xa, tự kiếm thức ăn, chịu rét giỏi và chịu đói tốt. Vì vậy, một trong những yếu tố quan trọng giúp xây dựng nên đế quốc rộng tới 24 triệu km² trải dài khắp vùng thảo nguyên Á - Âu chính là ngựa Mông Cổ.
Năm 1235, tại Đại hội Kurultai ở Dalan Davaa, Đại Hãn Oa Khoát Đài đã mở rộng phạm vi hoạt động của hệ thống trạm ngựa, kết nối với các trung tâm của những vùng đất đã chinh phục. Đến thời Hốt Tất Liệt, còn có cả Bộ Quản lý Ngựa chuyên trách việc gây giống, bảo vệ và sử dụng ngựa theo chính sách nhà nước. Nhờ hệ thống trạm ngựa, Đế quốc Mông Cổ đã tồn tại hơn 200 năm và kiểm soát vùng lãnh thổ rộng lớn trên lục địa Á - Âu. Điều này cho thấy ngựa là một trong những nhân tố then chốt trong việc thực thi chính sách quốc gia.
- Trong dân gian Mông Cổ có câu: “Người Mông Cổ không có ngựa cũng như không có đôi cánh”, điều đó cho thấy ngựa từng là nhu cầu thiết yếu của mỗi gia đình. Trong các tư liệu lịch sử của Mông Cổ cũng như trong ghi chép của các sứ thần và phái đoàn nước ngoài, ngựa luôn được nhắc đến như một tài sản và phương tiện sinh hoạt vô cùng quan trọng đối với mọi gia đình người Mông Cổ. Vậy các nhà nghiên cứu lý giải như thế nào về nhận định rằng không thể hình dung người Mông Cổ nếu thiếu ngựa?
- Thực sự, ngựa là nhu cầu thiết yếu và không thể thiếu đối với mọi gia đình cũng như mọi người dân Mông Cổ. Trước hết, ngựa chiến và những chiến mã khỏe mạnh, nhanh nhẹn được sử dụng để bảo vệ đất nước, bảo đảm an ninh và duy trì thông tin liên lạc. Ngựa cưỡi còn phục vụ cho các hoạt động sản xuất, chăn nuôi và săn bắn. Bên cạnh đó, ngựa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu chữa bệnh và cung cấp thực phẩm cho con người. Không những vậy, trong nhiều giai đoạn lịch sử, ngựa còn được sử dụng như một phương tiện thanh toán và trao đổi có giá trị.
Trong những mùa đông khắc nghiệt, thịt ngựa được dùng làm thực phẩm; còn sữa ngựa lên men (airag) được sử dụng để chữa bệnh mãn tính và tăng cường miễn dịch. Vì vậy, trong các ghi chép lịch sử, Mông Cổ từng được gọi là “xứ sở của những người thưởng thức airag”.
Trong các nghi lễ trọng đại của quốc gia, người Mông Cổ tổ chức đua những chiến mã xuất sắc; trong các nghi thức tế lễ, họ dâng cúng ngựa; trong các dịp cưới hỏi, tiếng đàn morin khuur (đàn đầu ngựa) vang lên để mọi người cùng vui hưởng niềm hân hoan; thậm chí trong tang lễ, những chiến mã còn được chôn cùng các vị vua, quý tộc và anh hùng. Vì thế, thật khó có thể hình dung người Mông Cổ mà không có ngựa.
- Các học giả dân gian đã nghiên cứu cách chữa trị, phục hồi sức khỏe cho ngựa và cải thiện giống nòi. Họ ghi chép thành các bộ sách về đặc điểm của ngựa theo từng vùng miền, bọc sách bằng lụa và truyền lại cho hậu thế.
- Đúng vậy. Tôi cho rằng cách nhìn nhận và hệ giá trị của người Mông Cổ đối với mọi sự vật rất đặc biệt. Trước khi dùng lụa là gấm vóc cho bản thân, họ đã dùng lụa để bọc và gìn giữ sách vở. Đối với ngựa – nhu cầu thiết yếu của cuộc sống – người Mông Cổ chế tác yên cương, đồ trang trí đầu ngựa và dây đai ngực bằng vàng bạc; đồng thời dùng bờm của những chiến mã ưu tú để tạo nên quốc huy và các biểu tượng thiêng liêng của quốc gia.
"Bạch kỳ" (Tsagaan Suld) được làm từ bờm của những con ngựa trắng. Nhà nước Mông Cổ từ xa xưa đến nay luôn tôn thờ và phụng dưỡng Bạch kỳ như biểu tượng cho sự trường tồn của quốc gia, sự hưng thịnh của đất nước và cuộc sống bình yên của nhân dân; đồng thời đặt trang trọng trong cung điện và các cơ quan trung ương. "Hắc kỳ" (Khar Suld) cũng được làm từ bờm và đuôi ngựa, là biểu tượng cho sức mạnh và uy thế của quân đội Mông Cổ. Ngay cả trong quốc huy hiện nay của Mông Cổ, được Hiến pháp bảo hộ, hình ảnh chiến mã cũng được tôn vinh ở vị trí nổi bật.
- Bà vừa nhắc đến những bộ yên cương và đồ trang trí bằng vàng bạc dành cho ngựa. Xin bà cho biết một số hiện vật quý giá và đặc sắc nhất liên quan đến ngựa?
Hiện nay, những hiện vật quý liên quan đến ngựa được lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia Mông Cổ cũng như hầu hết các bảo tàng địa phương của 21 tỉnh. Tuy nhiên, những hiện vật đặc biệt quý giá nhất đang được trưng bày tại Bảo tàng Quốc gia Thành Cát Tư Hãn.
Tiêu biểu là các hiện vật được phát hiện tại khu Gol Mod II, huyện Undur-Ulaan, tỉnh Arkhangai, trong một quần thể gồm ngôi mộ quý tộc Hung Nô cùng 30 ngôi mộ phụ táng. Trong số rất nhiều hiện vật quý hiếm tìm thấy tại đây có các món trang sức bằng vàng và bạc dùng cho dây đai ngực, dây đai bụng của yên ngựa, với kỹ thuật chế tác vô cùng tinh xảo. Theo các nghiên cứu hiện nay, đây là những hiện vật cổ nhất thuộc loại này từng được phát hiện.
Ngoài ra còn có chiếc yên ngựa thế kỷ XIII-XIV được trang trí các họa tiết lục giác giống tổ ong trên phần chụp răng ngựa, hay chiếc yên vàng của một phụ nữ quý tộc thế kỷ XIII-XIV được trang trí hình đôi chim lửa.
Khi Đại hội Kurultai tôn lập Đại Hãn Quý Do (Güyük Khan) được tổ chức năm 1246, sứ thần của Giáo hoàng La Mã là Plano Carpini đã ghi lại trong nhật ký hành trình rằng: "Riêng số đồ trang trí bằng vàng trên yên cương của các vị vua và quý tộc tham dự đại hội đã có giá trị tới 25 mác vàng".
Ngựa Mông Cổ cũng có những đóng góp to lớn cho sự nghiệp gìn giữ hòa bình thế giới. Trong những năm của cuộc Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại, một trong những sự hỗ trợ quan trọng nhất mà nhân dân Mông Cổ gửi tới mặt trận cho Hồng quân Liên Xô chính là những con ngựa Mông Cổ.
Tuy có vóc dáng nhỏ bé nhưng vô cùng dẻo dai và bền bỉ, những con ngựa này đã vượt qua băng tuyết, giá rét khắc nghiệt, chịu đựng nắng nóng gay gắt và làn mưa đạn của kẻ thù để kéo pháo tiến đến tận Berlin. Để ghi nhớ công lao của ngựa Mông Cổ đối với chiến thắng trong chiến tranh, tượng đài "Những con ngựa hướng tới chiến thắng" đã được dựng tại Công viên Chiến thắng ở Moskva.
Trên tượng đài có khắc dòng chữ: "Ngay từ những ngày đầu của cuộc Chiến tranh Vệ quốc, nhân dân Mông Cổ đã là đồng minh trung thành của nhân dân Liên Xô, gửi các đoàn xe tăng, phi đội máy bay, nửa triệu con ngựa cùng nhiều đoàn quà tặng khác, góp phần vào thắng lợi vĩ đại".
- Việc Ngày Ngựa Thế giới diễn ra cùng thời điểm với Lễ hội Naadam – dịp thu hút đông đảo khách quốc tế, đại biểu và du khách đến Mông Cổ – hẳn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng?
Chắc chắn là như vậy. Mục đích là để giới thiệu lễ hội độc đáo có một không hai trên thế giới này tới bạn bè quốc tế, đồng thời quảng bá lịch sử và văn hóa của đất nước. Nhìn chung, Lễ hội Naadam là thời điểm thích hợp nhất để người Mông Cổ du mục giới thiệu nền văn hóa truyền thống và di sản dân tộc của mình.
Ba môn thi truyền thống dành cho nam giới trong Naadam xuất phát từ đặc điểm kinh tế và nhu cầu sinh tồn của người Mông Cổ. Do sống du mục, di chuyển theo đồng cỏ chăn thả nên họ thường xuyên phải đối mặt với những cuộc tấn công bất ngờ từ cả kẻ thù bên trong lẫn bên ngoài.
Trong hoàn cảnh đó, trước tiên họ phải dựa vào ngựa để cơ động và thoát hiểm; khi phản công thì sử dụng cung tên để thi tài bắn cung; còn trong cận chiến thì dùng sức mạnh thể chất và kỹ năng vật lộn để đánh bại đối phương. Đây chính là nền tảng hình thành nên ba môn thi truyền thống nổi tiếng của người Mông Cổ: đua ngựa, bắn cung và vật.
- Khi Tổng thống Mông Cổ trình sáng kiến về Ngày Ngựa Thế giới tại Liên Hợp Quốc, có thống kê cho thấy thế giới có khoảng 56 triệu con ngựa. Theo các số liệu trên mạng, Mông Cổ hiện đứng thứ tư thế giới về số lượng ngựa. Theobà, những yếu tố nào góp phần làm tăng đàn ngựa trong những năm gần đây?
Tôi không có số liệu cụ thể để trả lời câu hỏi này. Tuy nhiên, có thể thấy ngày càng xuất hiện nhiều yếu tố tác động đến sự gia tăng số lượng ngựa. Các điều kiện tự nhiên như tuyết dày, mùa đông khắc nghiệt (dzud), quá trình đô thị hóa hay hoạt động xuất khẩu gia súc và thịt gia súc đều là những yếu tố có liên quan đến biến động số lượng ngựa.
- Xin bà tóm tắt ngắn gọn những đóng góp của những chiến mã ưu tú đối với lịch sử để kết thúc cuộc trò chuyện hôm nay.
Truyền thống nhà nước của người Mông Cổ, di sản văn hóa du mục, những đóng góp của người Mông Cổ đối với sự phát triển của nhân loại, cũng như lịch sử hào hùng của tổ tiên đều gắn bó mật thiết với văn hóa nuôi dưỡng và sử dụng ngựa của dân tộc này.
Cả thế giới đều đánh giá một cách xứng đáng rằng Thành Cát Tư Hãn là nhân vật lịch sử kiệt xuất của thiên niên kỷ thứ hai và là một trong những người đặt nền móng cho thế giới hiện đại. Và rõ ràng, trong việc tạo nên vinh quang ấy, những chiến mã của ông đã đóng góp một phần vô cùng to lớn.
- Xin cảm ơn bà đã chia sẻ những suy nghĩ về Ngày Ngựa Thế giới cũng như những thông tin thú vị về vai trò của ngựa trong đời sống người Mông Cổ và trong tiến trình phát triển lịch sử của đất nước.





















