Ulaanbaatar, ngày 30 tháng 9 năm 2026 – Hãng thông tấn MONTSAME Trong nghệ thuật chế tác da của nhiều quốc gia, xu hướng trang trí và làm đẹp thường chiếm ưu thế. Trong khi đó, nghệ thuật chế tác da của Mông Cổ nổi bật bởi triết lý gắn liền với đời sống và công năng sử dụng. Sự khác biệt này đang thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, nghệ nhân và nhà thiết kế quốc tế, giúp nghệ thuật chế tác da Mông Cổ có được vị trí đặc biệt trong nghiên cứu di sản thủ công mỹ nghệ thế giới.
Vì vậy, trong cuộc phỏng vấn này, chúng tôi muốn giới thiệu lịch sử lâu đời, những nét độc đáo trong kỹ thuật chế tác, tri thức khoa học, truyền thống kế thừa và giá trị văn hóa ẩn sau nghệ thuật chế tác da Mông Cổ, thông qua những nhận định khoa học và ví dụ thực tế của một nhà nghiên cứu.
Sau đây là cuộc trò chuyện với ông P. Batjav, Chủ tịch Hiệp hội Nghệ thuật Da Mông Cổ “Hươu Đồng” (Khүрэл буга), đồng thời là Giám đốc điều hành Phòng trưng bày “Mongol Art”.
1. Nghệ thuật chế tác da Mông Cổ trong thời hiện đại
Hỏi: Các nhà nghiên cứu đánh giá như thế nào về xu hướng phát triển hiện nay của nghệ thuật chế tác da Mông Cổ, vốn hình thành và phát triển gắn liền với lối sống du mục?
P. Batjav:
Ngày nay, nghệ thuật chế tác da Mông Cổ đã vượt ra khỏi phạm vi sản phẩm phục vụ nhu cầu sinh hoạt thông thường, trở thành một lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật độc lập, kết nối truyền thống với tư duy nghệ thuật hiện đại.
Người Mông Cổ là dân tộc có cuộc sống gắn bó mật thiết với da và thuộc của gia súc. Vì vậy, những tri thức truyền thống như ướp muối, thuộc da và sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như sữa chua, nước sữa để xử lý da đã ăn sâu vào bản sắc văn hóa của chúng tôi. Có thể nói, điều này đã tạo cho người Mông Cổ một cảm nhận và kỹ năng tự nhiên trong việc xử lý chất liệu da.
Do đó, nghệ thuật chế tác da từ lâu không chỉ tạo ra những vật dụng đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, mà còn trở thành phương tiện thể hiện thế giới quan, triết lý ứng xử với thiên nhiên và tư duy thẩm mỹ của người Mông Cổ.
Trong khoảng 10 năm gần đây, nghệ thuật da Mông Cổ đã bước sang một giai đoạn phát triển mới, với những thay đổi đáng kể cả về chất lượng lẫn hình thức.
Trước đây, các sản phẩm truyền thống như đồ da chạm nổi, thắt lưng, túi xách và ví chiếm ưu thế. Ngày nay, các nghệ sĩ sử dụng da như một “ngôn ngữ nghệ thuật” độc lập.
Những xu hướng mới đang phát triển mạnh mẽ, chẳng hạn như thể hiện tranh Mông Cổ trên chất liệu da, sáng tạo các tác phẩm không gian bằng kỹ thuật đan và điêu khắc, hay sử dụng da thô làm vật liệu cho nghệ thuật ý niệm.
Việc kết hợp da với các vật liệu khác như gỗ, kim loại và nỉ cũng mở ra những khả năng biểu đạt mới, tạo nên sự tương phản độc đáo giữa truyền thống và hiện đại, giữa vật liệu mềm và cứng.
2. Giá trị không thể thay thế của chất liệu da
Hỏi: Trong thời đại vật liệu nhân tạo ngày càng phổ biến, điều gì làm nên giá trị không thể thay thế của da?
P. Batjav:
Da là chất liệu gần gũi với cơ thể con người, mang lại cảm giác ấm áp và có sức sống.
Đặc biệt, khi được sử dụng để sáng tạo nghệ thuật, da cừu có thể mang đến cho người xem cảm giác ấm áp tự nhiên và sức hấp dẫn ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Các sản phẩm và tác phẩm nghệ thuật bằng da càng được sử dụng lâu càng trở nên bóng đẹp, thấm dầu và có chiều sâu, giá trị riêng theo thời gian. Chúng dần lưu giữ dấu ấn cuộc sống của người sở hữu.
Chính đặc tính này giúp nghệ thuật da vượt lên trên giá trị sử dụng nhất thời, trở thành di sản văn hóa có giá trị lâu dài và những hiện vật nghệ thuật có khả năng trường tồn cùng thời gian.
Da không đơn thuần là một loại nguyên liệu thô. Đó là vật liệu đặc biệt có sức sống tự nhiên, có khả năng “hô hấp”.
Da có thể hấp thụ độ ẩm rồi giải phóng trở lại, giữ nhiệt, đồng thời giảm bớt tiếng ồn và tác động từ bên ngoài. Nhờ những đặc tính đa dạng ấy, từ xa xưa, con người đã dành da cho những vật dụng có giá trị nhất.
Độ bền, tính dẻo dai và tuổi thọ cao khiến da trở thành vật liệu chủ yếu để làm bìa sách, túi đựng tài liệu và thư từ, đồ dùng tôn giáo cũng như những sản phẩm cao cấp.
Hơn nữa, các hiện vật và tư liệu được lưu giữ tại Bảo tàng Hermitage của Nga cho thấy vào thời Trung cổ, các vị vua và quý tộc châu Âu, Nga từng dùng giấy dán tường bằng da để trang trí cung điện, dinh thự. Khi ấy, da được xem là vật liệu thuộc hàng xa xỉ bậc nhất.
Điều đó chứng minh rằng da không chỉ là vật liệu phục vụ nhu cầu thiết yếu, mà còn thể hiện sự giàu có, quyền lực và trình độ thẩm mỹ cao của xã hội đương thời.
Vì vậy, qua nhiều nền văn hóa và thời đại, da luôn được đánh giá là một vật liệu quý giá, thể hiện mối quan hệ đặc biệt giữa con người với thiên nhiên.
Trong nghệ thuật đương đại, việc diễn giải và sử dụng da theo những cách mới không đơn thuần là lựa chọn vật liệu. Đó còn là quá trình tiếp tục làm sống động lịch sử, văn hóa và triết lý về thiên nhiên.
3. Những tri thức độc đáo của người Mông Cổ qua các sản phẩm da truyền thống
Hỏi: Với tư cách là một nhà nghiên cứu, sự thật nào về các sản phẩm da từng khiến ông ngạc nhiên và đặc biệt quan tâm? Các sản phẩm da Mông Cổ phản ánh tư duy và những giá trị của thời đại chúng như thế nào?
P. Batjav:
Một ví dụ tiêu biểu về sự khéo léo trong việc tận dụng tối đa đặc tính tự nhiên của da trong văn hóa du mục chính là khөхүүр – túi da dùng để ủ và lên men sữa ngựa thành món airag truyền thống.
Khөхүүр không đơn thuần là một chiếc túi đựng chất lỏng, mà còn là một sản phẩm có giải pháp kỹ thuật dựa trên khả năng “hô hấp”, hấp thụ và điều hòa môi trường bên trong của chất liệu da.
Khi ủ sữa ngựa trong túi da này, sữa có thể lên men mà không dễ bị hỏng hoặc xuất hiện mùi vị khó chịu. Điều đó có liên quan trực tiếp đến khả năng điều tiết độ ẩm và trao đổi không khí ở mức thích hợp của da, giúp quá trình lên men diễn ra theo quy luật tự nhiên.
Tương tự, những đồ vật được cất giữ trong rương hoặc hộp có bọc da bên ngoài cũng có thể được bảo quản lâu hơn. Đây là minh chứng cho việc người Mông Cổ đã khéo léo tận dụng khả năng bảo vệ và trao đổi độ ẩm của da.
Các tư liệu lịch sử cho thấy vào thế kỷ XIII, binh sĩ Mông Cổ bảo quản thịt khô, nước và thực phẩm trong túi da, bình da để có thể sử dụng trong nhiều tháng mà không bị hư hỏng.
Điều này chứng minh giá trị thực tiễn của chất liệu da. Quan trọng hơn, đó không chỉ là giải pháp phục vụ sinh hoạt, mà còn phản ánh tư duy thông minh của người Mông Cổ trong việc nhận biết và vận dụng những đặc tính của thiên nhiên, vật liệu.
4. Các nghệ nhân hiện đại làm sống lại truyền thống như thế nào?
Hỏi: Theo ông, những nghệ nhân xuất sắc của thời đại ngày nay đang làm sống lại các giá trị truyền thống bằng cách nào?
P. Batjav:
Khi nói đến những tác phẩm nghệ thuật da Mông Cổ đương đại, trước hết cần nhắc đến tri thức truyền thống của người Mông Cổ trong việc hiểu rõ đặc tính, phẩm chất và giá trị của năm loại gia súc chủ yếu, từ đó lựa chọn và sử dụng từng loại da phù hợp với mục đích và nội dung sáng tạo.
Văn hóa cảm nhận, tương tác và làm việc với chất liệu da chính là nền tảng của nghệ thuật chế tác da Mông Cổ. Tri thức ấy vẫn ăn sâu vào tư duy sáng tạo của các nghệ sĩ ngày nay.
Hiện có nhiều nghệ sĩ tài năng, chuyên nghiệp đang kiên trì nỗ lực để đưa khái niệm “Nghệ thuật da Mông Cổ” đến với thế giới nghệ thuật quốc tế.
Họ có khả năng cảm nhận rất tinh tế sự khác biệt giữa các loại da, từ đó phát triển hình thức và nội dung tác phẩm phù hợp với đặc tính của từng chất liệu. Đây chính là một ưu thế quan trọng của nghệ thuật da Mông Cổ hiện đại.
Chẳng hạn, nghệ sĩ trẻ N. Munkhtuul đã sáng tác tác phẩm Lịch sử bí mật của người Mông Cổ bằng chất liệu da, trong đó hình tượng Thành Cát Tư Hãn được tạo hình nổi.
Tác phẩm là một giải pháp nghệ thuật độc đáo, kết hợp truyền thống làm sách bọc da của châu Âu với nội dung lịch sử và văn hóa Mông Cổ.
Việc tác phẩm được đưa vào bộ sưu tập của một nhà sưu tập tư nhân tại Mỹ cho thấy nghệ thuật da Mông Cổ đã đạt đến trình độ có khả năng được đánh giá cao trên thị trường quốc tế.
Tác phẩm điêu khắc chim ưng đan bằng da của nghệ sĩ E. Byambabayar, được tạo thành từ 24 kiểu đan hoặc nút thắt khác nhau.
Một tác phẩm đáng chú ý khác là tượng chim ưng đan bằng da của nghệ sĩ E. Byambabayar. Tác phẩm sử dụng chất liệu da theo cách không truyền thống, thể hiện ngôn ngữ nghệ thuật hiện đại và đạt trình độ sáng tạo cao.
Qua những ví dụ này, có thể thấy rằng nghệ thuật da Mông Cổ đã đạt trình độ nghệ thuật và chuyên môn cao, trong khi nhiều tác phẩm của các nghệ sĩ nước này đang bắt đầu tiếp cận thị trường nước ngoài.
Sự phát triển ấy có đóng góp quan trọng của các hội nghề nghiệp và hoạt động hợp tác giữa các nghệ sĩ.
Hiệp hội “Hươu Đồng” của chúng tôi đã tổ chức thành công triển lãm lần thứ ba tại Phòng trưng bày KAAN của Ngân hàng KAAN, giới thiệu đến công chúng những tác phẩm nghệ thuật da tiêu biểu, là kết quả của nhiều năm lao động và tìm tòi sáng tạo của các nghệ sĩ.
Đáng chú ý tại triển lãm là tác phẩm tượng ngựa hiện đại kết hợp da và kim loại của họa sĩ G. Battör. Ông tốt nghiệp chuyên ngành nghệ thuật da tại Trường Đại học Mỹ thuật năm 1999 và hiện là họa sĩ thuộc bộ phận tem và chứng khoán của Công ty Bưu chính Mông Cổ.
Tác phẩm có cách xử lý màu sắc, hình khối và sự kết hợp vật liệu độc đáo. Việc phòng trưng bày của Ngân hàng KAAN mua lại tác phẩm là minh chứng thực tế cho thấy nghệ thuật da không chỉ được công nhận trong lĩnh vực truyền thống, mà còn đang được thị trường nghệ thuật đương đại đón nhận.
Nhìn chung, các nghệ sĩ chế tác da thường đồng thời sở hữu kiến thức và kỹ năng thuộc nhiều lĩnh vực như thủ công mỹ nghệ, chạm khắc, may và thêu. Họ nghiên cứu sâu sắc các hoa văn truyền thống, biểu tượng, lịch sử và văn hóa để sáng tạo tác phẩm.
Nền tảng này giúp nghệ sĩ có năng lực đa dạng, linh hoạt, đồng thời tạo điều kiện để nghệ thuật da phát triển thành một lĩnh vực vừa dựa trên truyền thống, vừa mang ngôn ngữ nghệ thuật đương đại và có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
5. Kỹ thuật tinh xảo và giá trị lao động nghệ thuật
Hỏi: Kỹ thuật tinh xảo nhất của nghệ thuật chế tác da Mông Cổ là gì? Giá trị của kỹ thuật ấy khiến người Mông Cổ tự hào ở điểm nào?
P. Batjav:
Kỹ thuật tạo phù điêu nổi và chạm thúc trang trí trên da được xem là một trong những công đoạn tinh xảo nhất, đòi hỏi trình độ tay nghề cao nhất trong nghệ thuật chế tác da.
Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là một quá trình đòi hỏi khả năng cảm nhận vật liệu, sự điều chỉnh lực tay chính xác và quá trình rèn luyện lâu dài.
Nếu tác động quá mạnh, da có thể bị rách; nếu tác động chưa đủ, hình dáng sẽ không giữ được độ nổi mong muốn. Vì vậy, người nghệ sĩ phải cảm nhận được độ dày, độ ẩm và tính đàn hồi của da ngay trong từng thời điểm làm việc.
Kỹ thuật chạm thúc và tạo hình nổi này được sử dụng trong các sản phẩm truyền thống như ủng Mông Cổ, tấm phủ yên ngựa và thắt lưng. Việc kỹ thuật ấy được kế thừa, phát triển liên tục cho đến ngày nay cho thấy trình độ cao của nghệ thuật chế tác da Mông Cổ.
Đặc biệt, việc dùng kim xuyên qua lớp da dày để đan nối, tạo đường viền và hoa văn tinh tế là công việc có giá trị cao, đòi hỏi sự kiên nhẫn, phối hợp hoàn hảo giữa tay và mắt cùng kinh nghiệm thực hành nhiều năm.
Những kỹ thuật này không thể được thay thế hoàn toàn bằng máy móc hay phương pháp sản xuất công nghiệp. Tác phẩm chỉ thực sự sống động khi được thấm đẫm cảm giác bàn tay, tâm huyết và thái độ sáng tạo của người nghệ sĩ.
Vì thế, nghệ thuật tạo phù điêu và chạm thúc trên da có thể được xem là biểu hiện cao nhất của tay nghề chế tác da Mông Cổ, bởi nó kết hợp ba yếu tố: con người, vật liệu và thời gian.
6. Tiếng nói riêng của nghệ thuật da Mông Cổ trên thế giới
Hỏi: Theo ông, các nghệ nhân Mông Cổ có thể đóng góp diện mạo và tiếng nói mới nào cho thế giới nghệ thuật chế tác da?
P. Batjav:
Cũng như âm nhạc, đàn mã đầu và nghệ thuật hát họng đã giúp Mông Cổ nổi tiếng trên thế giới, đất nước chúng tôi cũng có những nét khác biệt đặc sắc trong nghệ thuật da.
Điều này được thể hiện rõ qua các hoạt động so sánh quốc tế và kinh nghiệm tổ chức triển lãm chung.
Chẳng hạn, Hiệp hội “Hươu Đồng” đã mời các nghệ sĩ thuộc Hiệp hội Nghệ thuật Da Nhật Bản tham gia triển lãm chung. Khi các tác phẩm Mông Cổ được trưng bày tại Nhật Bản, việc sử dụng da thô đã thu hút sự chú ý của khách tham quan và khiến các tác phẩm nổi bật rõ rệt so với tác phẩm của những quốc gia khác.
Trên thế giới, số quốc gia sử dụng da thô với phạm vi rộng và đa dạng về hình thức nghệ thuật như vậy không nhiều.
Sự khác biệt này gắn bó chặt chẽ với khí hậu, môi trường tự nhiên và lối sống du mục của người Mông Cổ.
Khí hậu lạnh, khắc nghiệt cùng đời sống dựa vào chăn nuôi đã khiến da trở thành một phần không thể tách rời của cuộc sống, chứ không chỉ là nguyên liệu phục vụ nhu cầu thông thường.
Kết quả là nghệ thuật da tại Mông Cổ phát triển với phạm vi rộng và nhiều loại hình phong phú.
Ví dụ, tại Nga, các sản phẩm làm từ da ngựa có số lượng chủng loại tương đối hạn chế. Ở Yakutia, lông và da ngựa chủ yếu được sử dụng cho một số sản phẩm có công năng nhất định.
Trong khi đó, tại Mông Cổ, có thể bắt gặp nhiều hình thức sáng tạo song song:
Sử dụng dây cương và dây buộc ngựa đan bện để tạo nên các tác phẩm điêu khắc.
Thể hiện tranh Mông Cổ, chạm khắc và hoa văn trên da.
Kết hợp da với kim loại, gỗ và những vật liệu khác để sáng tạo nghệ thuật.
Chế tác rương, hộp và đồ đựng bằng da phục vụ đời sống hằng ngày.
Trong khi một số quốc gia nổi tiếng thế giới nhờ một kỹ thuật hoặc phương pháp chạm khắc hoa văn đặc trưng trên da, nghệ thuật da Mông Cổ lại đặc sắc bởi sự kết hợp đồng thời nhiều phương pháp, kỹ thuật và hình thức biểu đạt.
Điều này bắt nguồn từ quan niệm truyền thống của người Mông Cổ: da không phải là vật liệu chỉ phục vụ một mục đích duy nhất, mà là một chất liệu sống, có thể lưu giữ tư duy của người nghệ sĩ, ký ức văn hóa và tri thức thực tiễn của đời sống.
Vì vậy, nét độc đáo của nghệ thuật da Mông Cổ không chỉ nằm ở cách chế tác hay công nghệ, mà còn ở sự kết hợp toàn diện giữa thiên nhiên, đời sống, văn hóa và tư duy nghệ thuật.
Chính tính tổng hợp ấy giúp nghệ thuật da Mông Cổ khác biệt với nghệ thuật da của các dân tộc khác, đồng thời tạo nền tảng cho một vị trí độc đáo, khó có thể thay thế trong không gian nghệ thuật thế giới.
7. Kỷ niệm 10 năm thành lập Hiệp hội “Hươu Đồng”
Hỏi: Hiệp hội “Hươu Đồng” đặt mục tiêu tổ chức triển lãm nghệ thuật da thường niên, liên tục qua các năm. Lễ kỷ niệm 10 năm thành lập trong năm nay sẽ có những điểm gì đặc biệt?
P. Batjav:
Trong những năm gần đây, các nghệ nhân chế tác da Mông Cổ đã tiến thêm một bước so với những triển lãm chung trước đây. Họ bắt đầu tổ chức những triển lãm cá nhân độc lập, tập trung vào từng thể loại và mang phong cách, ngôn ngữ nghệ thuật riêng.
Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy nghệ thuật da đang trưởng thành về mặt chuyên môn, đồng thời mỗi nghệ sĩ đang dần xác định rõ chủ đề và cách biểu đạt riêng của mình.
Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập, chúng tôi dự kiến tổ chức triển lãm cá nhân cho hai nghệ sĩ.
Thứ nhất, triển lãm cá nhân đầu tiên của nghệ sĩ N. Munkhtuul, người sáng tác tranh Mông Cổ trên da, dự kiến được tổ chức tại Bảo tàng Mỹ thuật mang tên G. Zanabazar.
Cô là nghệ sĩ có hai chuyên môn, tốt nghiệp cả ngành tranh Mông Cổ truyền thống và ngành nghệ thuật da.
Điểm đặc biệt trong sáng tác của cô là sự kết hợp phương pháp hội họa Mông Cổ truyền thống với chất liệu da, tạo nên những tác phẩm kích thước lớn, có cách xử lý màu sắc đặc sắc.
Triển lãm dự kiến sẽ giới thiệu những tác phẩm kết hợp thiên nhiên, con người và tư duy trừu tượng hiện đại, qua đó mở rộng khả năng biểu đạt của nghệ thuật da.
Thứ hai, họa sĩ B. Narmandakh sẽ tổ chức triển lãm cá nhân tại Phòng trưng bày Mỹ thuật.
Phòng trưng bày đã đề xuất một dự án đặc biệt: chuyển thể bằng kỹ thuật tạo hình nổi trên da những tác phẩm tiêu biểu của hội họa cổ điển Mông Cổ, như Cuộc chiến giữa những con ngựa đực, Ông lão chơi đàn và Sau giờ lao động.
Dự án có ý nghĩa đặc biệt bởi mục tiêu chính là tạo cơ hội cho người khiếm thị không chỉ thưởng thức tác phẩm nghệ thuật bằng mắt mà còn có thể cảm nhận chúng thông qua xúc giác.
Đây là nỗ lực mở ra một phương thức tiếp cận nghệ thuật mới, giúp những người khiếm thị có thêm cơ hội tiếp xúc, cảm nhận và thưởng thức các giá trị mỹ thuật.