Một biểu hiện tiêu biểu của tri thức bảo vệ thiên nhiên của người Mông Cổ chính là truyền thống thờ cúng núi và Ovoo (đống đá thiêng).
Theo các thư tịch cổ, từ hơn 1.000 năm trước, người Mông Cổ đã dựng nơi thờ tự và tổ chức nghi lễ cúng tế tại núi Burkhan Khaldun.
Đối với ngọn núi thiêng này, Đại Hãn Thành Cát Tư Hãn từng để lại lời căn dặn nổi tiếng:
"Mỗi buổi sáng hãy thành kính lễ bái, mỗi ngày hãy luôn tưởng nhớ, để con cháu muôn đời đời sau mãi mãi ghi nhớ và noi theo."
Điều đó cho thấy Burkhan Khaldun không chỉ là một ngọn núi linh thiêng, mà còn là biểu tượng của cội nguồn và bản sắc dân tộc Mông Cổ.
Dựa trên tư tưởng của Thành Cát Tư Hãn, nghi lễ thờ cúng núi của Nhà nước chính thức được hình thành từ thế kỷ XVIII.
Cụ thể:
- Năm 1778, núi Bogd Khan được Nhà nước chính thức tổ chức lễ tế và trở thành một trong những khu bảo tồn thiên nhiên lâu đời nhất thế giới.
- Năm 1779, Nhà nước tiếp tục tổ chức lễ tế dãy núi Khentii.
- Năm 1818, núi Otgontenger cũng được đưa vào danh sách các ngọn núi được Nhà nước cử hành nghi lễ theo sắc lệnh.
Việc này đã chính thức nâng truyền thống thờ cúng núi lên thành một chính sách của quốc gia.
Ngày nay, tại Mông Cổ có:
- 14 ngọn núi linh thiêng được Nhà nước tổ chức tế lễ;
- 1 hồ nước linh thiêng được Nhà nước bảo hộ và cử hành nghi lễ theo định kỳ.
Những ngọn núi này đều có giá trị đặc biệt về sinh thái. Đây là nơi lưu giữ:
- nguồn nước đầu nguồn;
- các khu rừng tự nhiên;
- nhiều loài động vật quý hiếm;
- nhiều loại cây thuốc;
- các hệ sinh thái quan trọng của đất nước.
Theo kết quả nghiên cứu, trên khắp lãnh thổ Mông Cổ hiện có khoảng 1.600 ngọn núi được nhân dân địa phương thờ cúng từ bao đời nay.
Con số đó phản ánh rõ tinh thần trách nhiệm, sự tôn kính và ý thức bảo vệ môi trường của người Mông Cổ đối với núi rừng và thiên nhiên.
Truyền thống thờ cúng núi và Ovoo cũng không ngừng phát triển cùng với dòng chảy lịch sử. Thông qua những nghi lễ này, tư tưởng sống hài hòa với thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường vẫn tiếp tục được gìn giữ, truyền lại và lan tỏa trong xã hội hiện đại.
Những tri thức truyền thống về bảo vệ thiên nhiên, cách ứng xử đúng mực với môi trường và ý thức yêu quý, gìn giữ Trái Đất đã trở thành một di sản tinh thần quý báu của quốc gia và dân tộc Mông Cổ, tiếp tục được bảo tồn và phát huy cho đến ngày nay.
Ghi chú
Năm 2017, "Truyền thống và nghi lễ thờ cúng núi, sông của người Mông Cổ" đã được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Tiến sĩ, Giáo sư N. Urtnasan từng đảm nhiệm cương vị Tổng Thư ký Ủy ban Quốc gia Mông Cổ về UNESCO trong suốt 11 năm. Từ năm 1997 đến nay, ông đã gắn bó cuộc đời mình với việc đưa các di sản văn hóa và thiên nhiên của Mông Cổ được quốc tế ghi nhận và ghi danh vào Danh mục Di sản Thế giới của UNESCO.
Ông cho biết:
Đời sống xã hội của người Mông Cổ từ xa xưa về cơ bản được điều chỉnh bởi hai hệ thống luật pháp. Một là luật thành văn, hai là luật bất thành văn.
Luật bất thành văn chính là những phong tục, tập quán, nghi lễ và các giá trị truyền thống được lưu truyền từ đời này sang đời khác của người Mông Cổ. Đây cũng là nền tảng hình thành tri thức truyền thống về bảo vệ thiên nhiên.
Tuy không được ghi thành văn bản, nhưng những quy tắc ấy đã thấm sâu vào nhận thức, đạo đức và lối sống của người dân, được truyền lại qua nhiều thế hệ. Đến ngày nay, đặc biệt ở các vùng nông thôn, người dân Mông Cổ vẫn tiếp tục gìn giữ và thực hành những truyền thống quý báu đó.
Đối với luật thành văn, theo các nhà nghiên cứu, một trong những văn bản pháp luật sớm nhất trên thế giới đề cập đến tư tưởng bảo vệ thiên nhiên chính là Bộ luật "Đại Trát" (Ikh Zasag – Yassa) của Đế quốc Đại Mông Cổ do Thành Cát Tư Hãn ban hành.
Trong Bộ luật Đại Trát có nhiều quy định cụ thể nhằm bảo vệ nguồn nước. Chẳng hạn, nghiêm cấm:
- Làm ô nhiễm sông, suối;
- Đổ sữa xuống nguồn nước;
- Vứt rác bừa bãi xuống sông suối;
- Đi vệ sinh tại các dòng sông, suối hoặc đầu nguồn nước.
Bộ luật cũng giáo dục người dân phải tôn kính núi sông, sống hòa hợp với thiên nhiên và ứng xử đúng mực với môi trường.
Những ai vi phạm các quy định này sẽ bị xử phạt bằng gia súc, trong đó chủ yếu là ngựa. Đối với người Mông Cổ du mục, ngựa là tài sản quý giá nhất của mỗi gia đình. Vì vậy, bị phạt mất ngựa không chỉ gây thiệt hại lớn về kinh tế mà còn là một hình thức xử phạt rất nặng nề về tinh thần.
Ngoài ra, Bộ luật còn quy định rõ việc lựa chọn và sử dụng bãi chăn thả khi di cư, nhằm tránh làm mất cân bằng sinh thái và bảo đảm sự tái tạo của đồng cỏ.
Theo Giáo sư N. Urtnasan, điều đó cho thấy truyền thống bảo vệ thiên nhiên của người Mông Cổ từ rất sớm đã được nâng lên thành chính sách của nhà nước.
Qua đó có thể thấy, Thành Cát Tư Hãn cùng các vị kế tục luôn coi việc sống hài hòa với thiên nhiên là một chủ trương quan trọng của quốc gia, đồng thời kế thừa và phát huy tư tưởng của tổ tiên về bảo vệ quê hương, đất nước và môi trường sống.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét